🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
幻視
げんし (genshi)

Ảo ảnh thị giác, ảo giác

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Nhìn thấy những thứ không có thật do tình trạng tâm lý hoặc thần kinh.

📝 Ví dụ thực tế

彼は疲労のあまり、目の前に幻視を見たと言った。

He said he saw a hallucination right before his eyes due to extreme fatigue.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 高熱のため、子供は一時的に恐ろしい_______に苦しんだ。

Q2: 現実には存在しない光景が、彼の頭の中では鮮やかな_______として現れた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉