🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
幻滅
げんめつ (genmetsu)

vỡ mộng, thất vọng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự thất vọng khi thực tế không như kỳ vọng hoặc ảo tưởng đẹp đẽ.

📝 Ví dụ thực tế

彼女の完璧なイメージが壊れ、彼は幻滅した。

His perfect image of her was shattered, and he was disillusioned.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: アイドルグループの裏側を知って、ファンは_______した。

Q2: 理想と現実の_______に、彼は幻滅を感じた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉