N1 VOCABULARY
幻惑
げんわく (genwaku)
Huyễn hoặc, mê hoặc, làm lóa mắt.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm ai đó bối rối hoặc mê mẩn bằng ảo ảnh hoặc lời lừa dối.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の美しい歌声に聴衆は完全に幻惑された。
The audience was completely mesmerized by her beautiful singing voice.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の巧みな話術にすっかり_______され、正しい判断ができなかった。
Q2: 豪華な衣装と照明で、舞台上のダンサーは観客を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.