N1 VOCABULARY
幻影
げんえい (gen'ei)
ảo ảnh, ảo giác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thứ trông như thật nhưng không có thực, thường là ảo giác thị giác.
📝 Ví dụ thực tế
砂漠で水を探したが、それはただの幻影だった。
I searched for water in the desert, but it was merely a mirage.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 過去の栄光はもはや_______に過ぎない。
Q2: 疲れていると、目の端に_______が見えることがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.