N1 VOCABULARY
平身低頭
へいしんていとう (heishin teitō)
khúm núm, cúi đầu sát đất, tạ lỗi sâu sắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cúi đầu sát đất để thể hiện sự tạ lỗi, cầu xin hoặc tôn kính.
📝 Ví dụ thực tế
彼は失敗を詫びるため、取引先に平身低頭して謝罪した。
He bowed deeply and apologized to his client for the mistake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長に怒られ、彼は_______して謝るしかなかった。
Q2: 何とか許してもらおうと、彼は相手に_______して頼み込んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.