N1 VOCABULARY
幇間
ほうかん (hōkan)
Kẻ nịnh bợ, chú hề, kẻ bám đuôi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người làm trò vui ở tiệc, hoặc kẻ nịnh bợ để trục lợi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社長の幇間として、いつもお世辞ばかり言っている。
He always flatters the president as his sycophant.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は権力のある人にへつらう_______のような人間だ。
Q2: その政治家は、周りの_______の意見ばかり聞いていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.