N1 VOCABULARY
幇助
ほうじょ (hōjo)
Tiếp tay, trợ giúp, đồng lõa.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giúp đỡ hoặc hỗ trợ, thường mang nghĩa đồng lõa trong hành vi phạm pháp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は詐欺事件の幇助の疑いで逮捕された。
He was arrested on suspicion of abetting a fraud case.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は窃盗犯の_______の罪で逮捕された。
Q2: 犯行計画の立案から実行まで、彼はずっと主犯を_______していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.