N1 VOCABULARY
常軌
じょうき (jōki)
Quỹ đạo thông thường, lẽ thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm từ chỉ sự lệch lạc khỏi chuẩn mực thông thường.
📝 Ví dụ thực tế
彼の行動は常軌を逸している。
His behavior is abnormal (or deviates from the norm).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は、その場にふさわしくない発言をして、_______を逸した。
Q2: あの人は最近、_______を逸した行動ばかりとっていて心配だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.