N1 VOCABULARY
帰属
きぞく (kizoku)
quy thuộc, thuộc về
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thuộc về, sở hữu hoặc thành viên của tổ chức, pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
この土地の所有権は市に帰属する。
The ownership of this land belongs to the city.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのアイデアの著作権は、開発者個人に_______する。
Q2: 彼はどこにも_______しない自由な生き方を選んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.