N1 VOCABULARY
帰依
きえ (kie)
quy y, quy thuận tôn giáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh tôn giáo, thể hiện sự tin tưởng và hiến dâng sâu sắc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仏の教えに深く帰依し、その道を歩んだ。
He deeply devoted himself to the teachings of Buddha and followed that path.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は長い間、ある宗教に_______し、熱心に信仰を続けている。
Q2: 祖父は幼い頃からこの寺の教えに_______しており、毎朝欠かさず手を合わせる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.