🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
帯同
たいどう (taidou)

mang theo, đi cùng, tháp tùng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đưa ai đó (thường là người thân) đi cùng trong bối cảnh chính thức.

📝 Ví dụ thực tế

海外赴任の際、家族の帯同が許可された。

When moving overseas for work, family accompaniment was permitted.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 出張の際、アシスタントの_______が認められた。

Q2: ペットの機内_______は、航空会社によって条件が異なる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉