N1 VOCABULARY
席巻する
せっけんする (sekken suru)
Càn quét, thống trị, làm mưa làm gió.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự lan rộng nhanh chóng và chiếm lĩnh thị trường hoặc khu vực.
📝 Ví dụ thực tế
その新しい技術は、あっという間に世界市場を席巻した。
The new technology quickly swept over the global market.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の独特な画風は、瞬く間に美術界を______。
Q2: 新しいファッションブランドが、若者たちの間で流行を______勢いだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.