N1 VOCABULARY
希薄
きはく (kihaku)
loãng, nhạt nhòa, thiếu thốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thiếu đậm đặc hoặc thiếu tập trung, dùng cho cả vật lý và tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
都市部では人々の地域への帰属意識が希薄になりがちだ。
In urban areas, people's sense of belonging to the community tends to become weak.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部屋は空気が___なので、換気が必要です。
Q2: 最近の若者は政治への関心が___だと言われている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.