🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
希求
ききゅう (kikyū)

hy cầu, khao khát, mong mỏi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mong muốn thiết tha, trang trọng hướng tới điều trừu tượng như hòa bình.

📝 Ví dụ thực tế

人類は常に平和を希求してきた。

Humankind has always yearned for peace.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 真理を______する心が、彼の研究の原動力だった。

Q2: 自由と平等を______する声が世界中で高まっている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉