N1 VOCABULARY
希有
けう (keu)
hiếm có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những sự việc cực kỳ hiếm gặp, ít khi xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
こんなに素晴らしい才能を持った人物は希有だ。
A person with such remarkable talent is rare.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 都会でこれほど静かな場所を見つけるのは______なことだ。
Q2: 彼のような誠実な政治家は、現代では______な存在と言える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.