N1 VOCABULARY
差し迫る
さしせまる (sashisemaru)
cận kề, cấp bách, sát sườn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình huống hoặc vấn đề rất gần kề, đòi hỏi giải quyết ngay.
📝 Ví dụ thực tế
差し迫った問題に対処するため、緊急会議が開催された。
An emergency meeting was held to address the urgent issue.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験が_______ので、集中して勉強しなければならない。
Q2: _______る危険を回避するために、私たちは迅速に行動した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.