N1 VOCABULARY
巧妙
こうみょう (kōmyō)
Khéo léo, tài tình, tinh vi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự khéo léo, tinh vi của kế hoạch hoặc kỹ thuật, dùng cả nghĩa tích và tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は巧妙な手口で泥棒に入った。
He broke into the house using a clever trick.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その詐欺師は_______な話術で人々をだました。
Q2: この時計は_______な部品で構成されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.