N1 VOCABULARY
左遷
させん (sasen)
giáng chức, thuyên chuyển công tác xuống vị trí thấp hơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bị chuyển sang vị trí thấp hơn hoặc kém thuận lợi hơn, thường là hình phạt.
📝 Ví dụ thực tế
彼は些細なミスで地方支社に左遷された。
He was demoted to a regional branch office for a minor mistake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の業績不振の責任を問われ、彼は地方へ_______された。
Q2: 彼は不祥事の責任を取って、本社から子会社へ_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.