N1 VOCABULARY
屹立
きつりつ (kitsuritsu)
sừng sững, đứng vững
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả núi non hoặc tòa nhà đứng cao sừng sững, uy nghiêm.
📝 Ví dụ thực tế
山頂に屹立する古城は、見る者を圧倒する。
The ancient castle towering on the mountaintop overwhelms observers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 高層ビルが空に_______していた。
Q2: 険しい山々が周囲に_______し、壮大な景色を作り出していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.