N1 VOCABULARY
山積
さんせき (sanseki)
tích tụ như núi, chất đống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho công việc hoặc vấn đề tích tụ quá nhiều.
📝 Ví dụ thực tế
年末が近づき、仕事が山積している。
As the year-end approaches, work is piling up.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 休暇から戻ると、未処理の書類が机の上に_______していた。
Q2: 解決すべき課題が_______しており、どこから手をつけていいか分からない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.