N1 VOCABULARY
屈辱
くつじょく (kutsujoku)
sự sỉ nhục, tủi nhục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác xấu hổ, nhục nhã tột cùng do bị xúc phạm hoặc thất bại.
📝 Ví dụ thực tế
彼は試合での敗北を大きな屈辱と感じた。
He felt great humiliation at the defeat in the match.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公衆の面前で失敗し、彼は深い____を味わった。
Q2: その政治家は選挙での大敗を、自身の____と語った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.