N1 VOCABULARY
専横
せんおう (sen'ou)
Chuyên quyền, độc đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành xử độc đoán, coi thường ý kiến của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
社長の専横な振る舞いに、従業員たちは不満を募らせた。
Employees grew increasingly dissatisfied with the president's arbitrary behavior.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その国の政治は、指導者の___によって混乱している。
Q2: 彼はいつも会議で___な態度を取り、皆の意見を聞こうとしない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.