N1 VOCABULARY
専断
せんだん (sendan)
chuyên quyền, độc đoán, tự ý quyết định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự ý quyết định mà không hỏi ý kiến người khác, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議で皆の意見を聞かずに専断したため、反発を招いた。
He made an arbitrary decision in the meeting without listening to everyone's opinions, which led to backlash.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______が、チームの不満の原因となった。
Q2: 会社の方針は、社長の_______で決定されることが多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.