N1 VOCABULARY
審美眼
しんびがん (shinbigan)
con mắt thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng nhận biết và đánh giá vẻ đẹp trong nghệ thuật, thiết kế.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は骨董品に対する優れた審美眼を持っている。
She has an excellent eye for antique aesthetics.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 有名な画家は、作品を選ぶ上で_______が優れていた。
Q2: 彼の_______は確かで、いつも素敵な家具を見つけてくる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.