N1 VOCABULARY
寧ろ
むしろ (mushiro)
thà rằng, thà... còn hơn, trái lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi so sánh, chỉ ra vế sau thích hợp hoặc tốt hơn vế trước.
📝 Ví dụ thực tế
彼の意見には賛成できない。寧ろ、反対だ。
I cannot agree with his opinion. Rather, I'm against it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この計画は成功するだろうか。成功というより、_______失敗する可能性が高い。
Q2: 雨が降っているから、出かけるのはやめよう。_______家でゆっくり過ごしたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.