N1 VOCABULARY
寥々
りょうりょう (ryōryō)
thưa thớt, ít ỏi, vắng vẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng có rất ít người hoặc vật, tạo cảm giác trống trải, cô đơn.
📝 Ví dụ thực tế
観客は寥々たる有様で、会場は閑散としていた。
The audience was sparse, and the venue was desolate.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 平日の昼間の美術館は( )たる観客だった。
Q2: その集会には参加者が( )たる人数しか集まらなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.