N1 VOCABULARY
寡聞
かぶん (kabun)
hiểu biết nông cạn, ít nghe thấy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói khiêm tốn về sự thiếu hiểu biết hoặc thông tin của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
大変恐縮ですが、その件につきましては寡聞にして存じ上げませんでした。
I apologize, but due to my limited knowledge, I was unaware of that matter.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その有名な事件について、彼は_______にして何も知らなかった。
Q2: 申し訳ございませんが、その政策については_______で、初めて耳にしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.