N1 VOCABULARY
寡占
かせん (kasen)
độc quyền nhóm, thiểu số độc quyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ kinh tế chỉ thị trường bị kiểm soát bởi một số ít doanh nghiệp lớn.
📝 Ví dụ thực tế
この業界は、数社による寡占状態が長く続いている。
This industry has long been in an oligopoly dominated by a few companies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スマートフォン市場は、いくつかの大手企業による_______状態にある。
Q2: 新規参入が難しいため、その製品の市場は_______的だと言える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.