N1 VOCABULARY
寄与
きよ (kiyo)
sự đóng góp, góp phần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đóng góp tích cực cho tập thể, xã hội trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の研究は医療の発展に大きく寄与した。
His research greatly contributed to the advancement of medicine.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の努力は、チームの目標達成に大きく_______した。
Q2: このプロジェクトは地域の活性化に_______するだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.