N1 VOCABULARY
寂寥
じゃくりょう (jakuryō)
tịch liêu, cô tịch, vắng vẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ văn chương chỉ cảm giác cô đơn, hiu quạnh sâu sắc và rộng lớn.
📝 Ví dụ thực tế
廃墟となった町には、深い寂寥感が漂っていた。
A deep sense of desolation hung over the ruined town.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 誰もいない夜の公園には、________とした空気が流れていた。
Q2: 長年住み慣れた故郷を離れる時、心には深い________を感じた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.