N1 VOCABULARY
宿命
しゅくめい (shukumei)
số mệnh, định mệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Số phận định sẵn không thể tránh khỏi, mạnh hơn 'unmei'.
📝 Ví dụ thực tế
彼らが戦場で出会い、戦うことは宿命だった。
They met on the battlefield, and it was their destiny to fight.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼がその国で生まれることは、避けられない_______だった。
Q2: どんな困難も、二人の愛を試す_______だと感じた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.