N1 VOCABULARY
容赦
ようしゃ (yousha)
dung thứ, tha thứ, nương tay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự khoan dung, nương tay. Thường dùng ở dạng phủ định như 'không nương tay'.
📝 Ví dụ thực tế
彼はどんな小さなミスも容赦しない厳しい上司だ。
He is a strict boss who doesn't tolerate even small mistakes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生は遅刻した生徒に( )なく注意した。
Q2: 自然の猛威は人間に( )を与えない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.