N1 VOCABULARY
宥恕
ゆうじょ (yūjo)
sự dung thứ, khoan dung, tha thứ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ sự tha thứ lỗi lầm trong bối cảnh chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
彼の過ちを宥恕していただきたい。
I would like you to forgive his mistake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 裁判官は、被告人の情状を考慮して_______を与えた。
Q2: 私の不手際を何卒_______いただければ幸いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.