🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
宥和
ゆうわ (yūwa)

nhượng bộ, hòa hoãn, xoa dịu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong chính trị, nhượng bộ để tránh xung đột, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

戦争を避けるために、政府は宥和政策をとった。

To avoid war, the government adopted a policy of appeasement.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は対立する両者の間に立って、_______を図った。

Q2: 歴史的には、_______政策が必ずしも成功するとは限らない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉