🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
宥める
なだめる (nadameru)

dỗ dành, xoa dịu, khuyên giải

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi dỗ dành, làm dịu người đang tức giận hoặc khóc.

📝 Ví dụ thực tế

泣いている子供を優しく宥める。

Gently soothe the crying child.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 怒ってばかりでは状況は悪くなるばかりだ。まずは彼を______よう。

Q2: チームメイトの喧嘩を______のが大変だった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉