N1 VOCABULARY
安堵
あんど (ando)
thở phào nhẹ nhõm, yên tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện cảm giác nhẹ nhõm khi lo lắng hoặc căng thẳng biến mất.
📝 Ví dụ thực tế
試験の合格を知って、ようやく安堵のため息をついた。
Knowing I passed the exam, I finally breathed a sigh of relief.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 連絡が取れず心配していたが、彼の無事を確認して_______した。
Q2: 長年の懸案事項が解決し、関係者一同に_______が広がった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.