N1 VOCABULARY
孤高
ここう (kokō)
cô độc thanh cao, ngạo nghễ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự độc lập, giữ mình thanh cao không a dua theo người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は才能がありながらも、孤高の芸術家として生きた。
Despite his talent, he lived as an artist of dignified isolation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は流行に流されず、_______の精神を貫いた。
Q2: 彼は仲間と群れることなく、_______の道を歩み続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.