N1 VOCABULARY
孤立
こりつ (koritsu)
cô lập, trơ trọi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái bị tách biệt, không có sự trợ giúp từ bên ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
その国は国際社会で孤立している。
That country is isolated in the international community.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はチームから_______してしまい、誰とも話さなくなった。
Q2: 山奥の村は冬になると大雪で_______することがよくある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.