N1 VOCABULARY
委託
いたく (itaku)
ủy thác, giao phó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao phó công việc hoặc quản lý tài sản cho người khác, dùng trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
その業務は外部の専門業者に委託された。
That task was delegated to an external specialist company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 個人情報を含むデータの管理は、信頼できる専門機関に_______べきだ。
Q2: 彼は友人に留守中の植物の水やりを_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.