N1 VOCABULARY
委縮
いしゅく (ishuku)
co rút, teo lại, rụt rè, sợ hãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự co rút vật lý hoặc trạng thái rụt rè, e sợ do áp lực.
📝 Ví dụ thực tế
大勢の人の前で話すとき、体が委縮して声が出なかった。
When speaking in front of a large crowd, my body tensed up and I couldn't speak.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試合前のプレッシャーで、選手たちは本来の力を発揮できず、動きが_______してしまった。
Q2: 慣れない環境に置かれ、彼女は人前で話すのを_______してしまい、ほとんど発言しなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.