🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
妥結
だけつ (daketsu)

thỏa hiệp, đạt được thỏa thuận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc các bên nhượng bộ lẫn nhau để đạt được sự đồng thuận.

📝 Ví dụ thực tế

長引いた労使交渉が、ようやく妥結に至った。

The prolonged labor-management negotiations finally reached a settlement.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 数カ月にわたる話し合いの末、両社間で契約が___された。

Q2: 政府と反政府勢力の間で和平交渉が続けられているが、___の見通しは立っていない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉