N1 VOCABULARY
妥協
だきょう (dakyou)
thỏa hiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đạt được thỏa thuận bằng cách mỗi bên nhượng bộ một phần.
📝 Ví dụ thực tế
お互いに意見を出し合い、最終的に妥協点を見つけた。
We exchanged opinions and finally found a point of compromise.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長時間の議論の末、両者はようやく_______点を見つけた。
Q2: 自分の意見ばかり主張せず、時には相手と_______することも必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.