N1 VOCABULARY
如実
にょじつ (nyojitsu)
như thật, chân thực, sinh động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự việc một cách chân thực, chính xác như thực tế.
📝 Ví dụ thực tế
彼の作品は当時の社会情勢を如実に反映している。
His work vividly reflects the social conditions of that time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この映画は戦争の悲惨さを_______に描き出している。
Q2: 調査結果は、現場の厳しい状況を_______に示していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.