🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
奨励
しょうれい (shourei)

khuyến khích, khuyến khích phát triển

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hành động thúc đẩy hoặc khuyến khích một hoạt động, chính sách phát triển.

📝 Ví dụ thực tế

政府は省エネルギーを奨励する政策を打ち出した。

The government launched policies to encourage energy saving.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 地域社会でのボランティア活動を_______するために、NPOが設立された。

Q2: 企業は従業員のスキルアップを目的として、資格取得を_______している。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉