N1 VOCABULARY
奔走
ほんそう (honsou)
bôn ba, chạy vạy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chạy vạy, hoạt động tích cực để đạt mục tiêu hoặc giúp đỡ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はプロジェクト成功のために日夜奔走した。
He ran around day and night for the success of the project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害支援のため、多くのボランティアが_______している。
Q2: 彼女は病気の家族のために、治療法を探して_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.