N1 VOCABULARY
奔放
ほんぽう (honpou)
phóng khoáng, bôn phóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tự do không bị ràng buộc bởi quy tắc, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の奔放な発想は、常に周囲を驚かせた。
Her unrestrained ideas always surprised those around her.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の____な生き方は、多くの若者から支持された。
Q2: 芸術家は____な想像力で、新しい作品を生み出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.