N1 VOCABULARY
奉職
ほうしょく (houshoku)
Phụng chức, làm việc công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ việc làm việc tại cơ quan nhà nước, trường học.
📝 Ví dụ thực tế
彼は卒業後、故郷の市役所に奉職した。
After graduation, he took a position at his hometown's city hall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 祖父は長年、地域の教育機関に_______した。
Q2: 彼は大学を卒業し、すぐに外交官として国に_______することになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.