N1 VOCABULARY
奉呈
ほうてい (hōtei)
dâng tặng, kính dâng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ ngữ trang trọng, khiêm nhường khi dâng đồ cho người bề trên hoặc thần phật.
📝 Ví dụ thực tế
新年の儀式では、天皇陛下に書が奉呈された。
At the New Year's ceremony, calligraphy was presented to His Majesty the Emperor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 村人たちは、収穫されたばかりの米を神に_______した。
Q2: その詩人は、完成したばかりの叙事詩を女王陛下に_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.