N1 VOCABULARY
奉仕
ほうし (houshi)
phụng sự, cống hiến, tình nguyện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cống hiến vô tư cho xã hội hoặc cộng đồng không đòi hỏi đền đáp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年、地域社会のために奉仕活動を続けている。
He has been engaged in volunteer work for the community for many years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている人々を助けるため、彼は無償で_______した。
Q2: このボランティア団体は、社会への_______を理念としている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.