N1 VOCABULARY
奇矯
ききょう (kikyō)
kỳ quặc, lập dị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ trang trọng mô tả hành vi hoặc tính cách kỳ lạ, hơi tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼の奇矯な行動は、常に周囲の注目を集めた。
His eccentric behavior always attracted attention from those around him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その芸術家は_______なファッションで知られている。
Q2: 彼の_______な言動は、理解されにくいことが多かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.